外界審計 ngoại giới thẩm kế Hán Việt: ngoại giới thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 界 (giới) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việtngoại giới thẩm kếCấu tạo外 + 界 + 審 + 計 · ngoại + giới + thẩm + kế nghĩa thành phần: ngoại + giới + thẩm + kế Nghĩa EngCihui 外界審計 àijiè shěnjì n. <acct.> external audit