外發函件

ngoại phát hàm kiện

Hán Việt: ngoại phát hàm kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (phát) + (hàm) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外發函件 àifā hánjiàn n. outward correspondence