外眼電圖 ngoại nhãn điện đồ Hán Việt: ngoại nhãn điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 眼 (nhãn) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtngoại nhãn điện đồCấu tạo外 + 眼 + 電 + 圖 · ngoại + nhãn + điện + đồ nghĩa thành phần: ngoại + nhãn + điện + đồ Nghĩa EngCihui extraoculogram