外科儀器 wài kē yí qì · ngoại khoa nghi khí Hán Việt: ngoại khoa nghi khí · Pinyin: wài kē yí qì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinwài kē yí qìHán Việtngoại khoa nghi khíCấu tạo外 + 科 + 儀 + 器 · ngoại + khoa + nghi + khí nghĩa thành phần: ngoại + khoa + nghi + khí