外空生物學
ngoại không sanh vật học
Hán Việt: ngoại không sanh vật học
Tổng quan
sinh học ngoài trái đất
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 空 (không) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh học ngoài trái đất
Hán Việt: ngoại không sanh vật học
sinh học ngoài trái đất
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 空 (không) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)