外簡內明

wài jiǎn nèi míng ngoại giản nội minh

Hán Việt: ngoại giản nội minh · Pinyin: wài jiǎn nèi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (giản) + (nội) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人表面上简易,而内心明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对人表面上简易,而内心明察。