外簡內明 wài jiǎn nèi míng · ngoại giản nội minh Hán Việt: ngoại giản nội minh · Pinyin: wài jiǎn nèi míng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 簡 (giản) + 內 (nội) + 明 (minh)Pinyinwài jiǎn nèi míngHán Việtngoại giản nội minhCấu tạo外 + 簡 + 內 + 明 · ngoại + giản + nội + minh nghĩa thành phần: ngoại + giản + nội + minh