外紅內白 ngoại hồng nội bạch Hán Việt: ngoại hồng nội bạch Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 紅 (hồng) + 內 (nội) + 白 (bạch)Hán Việtngoại hồng nội bạchCấu tạo外 + 紅 + 內 + 白 · ngoại + hồng + nội + bạch nghĩa thành phần: ngoại + hồng + nội + bạch Nghĩa EngCihui 外紅內白 àihóngnèibái f.e. be red without and white within