外縮作用 ngoại súc tác dụng Hán Việt: ngoại súc tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 縮 (súc) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtngoại súc tác dụngCấu tạo外 + 縮 + 作 + 用 · ngoại + súc + tác + dụng nghĩa thành phần: ngoại + súc + tác + dụng Nghĩa EngCihui exocondensation