外細胞層 ngoại tế bào tằng Hán Việt: ngoại tế bào tằng Tổng quan (sinh vật học) ngoại bì Cấu tạo: 外 (ngoại) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 層 (tằng)Hán Việtngoại tế bào tằngCấu tạo外 + 細 + 胞 + 層 · ngoại + tế + bào + tằng nghĩa thành phần: ngoại + tế + bào + tằng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) ngoại bì