外置轉換

ngoại trí chuyển hoán

Hán Việt: ngoại trí chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (trí) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外置轉換 àizhì zhuǎnhuàn n. <lg.> extraposition