外翼狀骨 ngoại dực trạng cốt Hán Việt: ngoại dực trạng cốt Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 翼 (dực) + 狀 (trạng) + 骨 (cốt)Hán Việtngoại dực trạng cốtCấu tạo外 + 翼 + 狀 + 骨 · ngoại + dực + trạng + cốt nghĩa thành phần: ngoại + dực + trạng + cốt Nghĩa EngCihui ectopterygoid