外肛亞門 ngoại giang á môn Hán Việt: ngoại giang á môn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 肛 (giang) + 亞 (á) + 門 (môn)Hán Việtngoại giang á mônCấu tạo外 + 肛 + 亞 + 門 · ngoại + giang + á + môn nghĩa thành phần: ngoại + giang + á + môn Nghĩa EngCihui Ectoprocta