外胚附腺

ngoại phôi phụ tuyến

Hán Việt: ngoại phôi phụ tuyến

Tổng quan

(sinh học) tuyến sinh dục phụ ngoại bì

Cấu tạo: (ngoại) + (phôi) + (phụ) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) tuyến sinh dục phụ ngoại bì