外腴中干

wài yú zhōng gān ngoại du trung kiền

Hán Việt: ngoại du trung kiền · Pinyin: wài yú zhōng gān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (du) + (trung) + (kiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「外強中乾」。見「外強中乾」條。01.金.元好問〈寄英禪師師時住龍門寶應寺〉詩:「張侯詩最豪,驚風卷狂瀾;竅繁天和洩,外腴中已乾。」<a name="中乾外強"> </a>