外興安嶺 wài xīng ān lǐng · ngoại hưng an lĩnh Hán Việt: ngoại hưng an lĩnh · Pinyin: wài xīng ān lǐng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 興 (hưng) + 安 (an) + 嶺 (lĩnh)Pinyinwài xīng ān lǐngHán Việtngoại hưng an lĩnhCấu tạo外 + 興 + 安 + 嶺 · ngoại + hưng + an + lĩnh nghĩa thành phần: ngoại + hưng + an + lĩnh