外觀的損壞
ngoại quan đích tổn hoại
Hán Việt: ngoại quan đích tổn hoại · Pinyin: wài guān de sǔn huài
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 損 (tổn) + 壞 (hoại)
Hán Việt: ngoại quan đích tổn hoại · Pinyin: wài guān de sǔn huài
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 損 (tổn) + 壞 (hoại)