外角定理 wài jiǎo dìng lǐ · ngoại giác định lí Hán Việt: ngoại giác định lí · Pinyin: wài jiǎo dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 角 (giác) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinwài jiǎo dìng lǐHán Việtngoại giác định líCấu tạo外 + 角 + 定 + 理 · ngoại + giác + định + lí nghĩa thành phần: ngoại + giác + định + lí