外语教师

wài yǔ jiào shīngoại ngữ giáo sư

Hán Việt: ngoại ngữ giáo sư · Pinyin: wài yǔ jiào shī

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 教 (giáo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo viên ngoại ngữ

Đức

  • Handedict Sprachlehrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

教师气质 · 教师般的 · 教师之职位 · 教师休息室 · 教师爷 · 教师的 · 教师节 · 外语学院