外语知识 wài yǔ zhī shì·ngoại ngữ tri thức Hán Việt: ngoại ngữ tri thức · Pinyin: wài yǔ zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinwài yǔ zhī shìHán Việtngoại ngữ tri thứcCấu tạo外 + 語 + 知 + 識 · ngoại + ngữ + tri + thức nghĩa thành phần: ngoại + ngữ + tri + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiến thức ngoại ngữĐứcHandedict Sprachkenntnisse Từ liên quan Gần nghĩa知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子 · 知识共享 · 知识分子