外語能力 wài yǔ néng lì · ngoại ngữ năng lực Hán Việt: ngoại ngữ năng lực · Pinyin: wài yǔ néng lì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinwài yǔ néng lìHán Việtngoại ngữ năng lựcCấu tạo外 + 語 + 能 + 力 · ngoại + ngữ + năng + lực nghĩa thành phần: ngoại + ngữ + năng + lực