外貌醜陋 wài mào chǒu lòu · ngoại mạo xú lậu Hán Việt: ngoại mạo xú lậu · Pinyin: wài mào chǒu lòu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 貌 (mạo) + 醜 (xú) + 陋 (lậu)Pinyinwài mào chǒu lòuHán Việtngoại mạo xú lậuCấu tạo外 + 貌 + 醜 + 陋 · ngoại + mạo + xú + lậu nghĩa thành phần: ngoại + mạo + xú + lậu