外貿協會

wài mào xié huì ngoại mậu hiệp hội

Hán Việt: ngoại mậu hiệp hội · Pinyin: wài mào xié huì

Tổng quan

Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会

Cấu tạo: (ngoại) + 貿 (mậu) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「中華民國對外貿易發展協會」的簡稱。民國五十九年七月一日成立,是由政府聯合工商界設立的財團法人,以協助工商界推廣海外市場、發展對外貿易為宗旨。

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan External Trade Development Council (TAITRA), abbr. for 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会
  • Cihui 外貿協會 àimào xiéhuì p.w. foreign-trade association