外購成品 wài gòu chéng pǐn · ngoại cấu thành phẩm Hán Việt: ngoại cấu thành phẩm · Pinyin: wài gòu chéng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 購 (cấu) + 成 (thành) + 品 (phẩm)Pinyinwài gòu chéng pǐnHán Việtngoại cấu thành phẩmCấu tạo外 + 購 + 成 + 品 · ngoại + cấu + thành + phẩm nghĩa thành phần: ngoại + cấu + thành + phẩm