外貿仲裁 ngoại mậu trọng tài Hán Việt: ngoại mậu trọng tài Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 貿 (mậu) + 仲 (trọng) + 裁 (tài)Hán Việtngoại mậu trọng tàiCấu tạo外 + 貿 + 仲 + 裁 · ngoại + mậu + trọng + tài nghĩa thành phần: ngoại + mậu + trọng + tài Nghĩa EngCihui 外貿仲裁 àimào zhòngcái n. foreign-trade arbitration M:²wèi/¹míng/¹gè