外貿順差 wài mào shùn chā · ngoại mậu thuận soa Hán Việt: ngoại mậu thuận soa · Pinyin: wài mào shùn chā Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 貿 (mậu) + 順 (thuận) + 差 (soa)Pinyinwài mào shùn chāHán Việtngoại mậu thuận soaCấu tạo外 + 貿 + 順 + 差 · ngoại + mậu + thuận + soa nghĩa thành phần: ngoại + mậu + thuận + soa