外资银行

ngoại tư ngân hành

Hán Việt: ngoại tư ngân hành

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 資 (tư) + 銀 (ngân) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngân hàng ngoại
  • Biên soạn yínháng p.w. foreign banks

Eng

  • Cihui 外資銀行 àizī yínháng p.w. foreign banks
  • Tần suất từ yínháng p.w. foreign banks

Từ liên quan

Gần nghĩa

外资企业 · 银行业务 · 银行业者 · 银行信贷 · 银行假日 · 银行存折 · 银行帐户 · 银行汇票