外逃分子 ngoại đào phân tử Hán Việt: ngoại đào phân tử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 逃 (đào) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtngoại đào phân tửCấu tạo外 + 逃 + 分 + 子 · ngoại + đào + phân + tử nghĩa thành phần: ngoại + đào + phân + tử Nghĩa EngCihui 外逃分子 àitáo fènzǐ v.p. deserter; escapee M:¹míng/¹gè