外逸電子 ngoại dật điện tử Hán Việt: ngoại dật điện tử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 逸 (dật) + 電 (điện) + 子 (tử)Hán Việtngoại dật điện tửCấu tạo外 + 逸 + 電 + 子 · ngoại + dật + điện + tử nghĩa thành phần: ngoại + dật + điện + tử Nghĩa EngCihui exoelectron