外部功能 ngoại bộ công năng Hán Việt: ngoại bộ công năng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtngoại bộ công năngTừ loạidanhCấu tạo外 + 部 + 功 + 能 · ngoại + bộ + công + năng nghĩa thành phần: ngoại + bộ + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức năng bên ngoàiBiên soạn external functionEngCihui 外部功能 àibù gōngnéng n. <lg.> external function Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 功能团 · 功能性