外部命令

ngoại bộ mệnh lệnh

Hán Việt: ngoại bộ mệnh lệnh

Tổng quan

(Tech) lệnh ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (mệnh) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) lệnh ngoài