外部命令

ngoại bộ mệnh lệnh

Hán Việt: ngoại bộ mệnh lệnh

Tổng quan

(Tech) lệnh ngoài

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh bên ngoài
  • Tần suất từ (Tech) lệnh ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi external command

Eng

  • Tần suất từ external command

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 外部援助 · 外部连接