外部援助

wài bù yuán zhùngoại bộ viên trợ

Hán Việt: ngoại bộ viên trợ · Pinyin: wài bù yuán zhù

Tổng quan

(nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 援 (viên) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viện trợ nước ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outsourcing

Đức

  • Handedict Auslandshilfe

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部命令 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 援助之手 · 援助交际 · 援助机构 · 外部寄生虫