外部數據 wài bù shù jù · ngoại bộ sổ cứ Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ · Pinyin: wài bù shù jù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinwài bù shù jùHán Việtngoại bộ sổ cứCấu tạo外 + 部 + 數 + 據 · ngoại + bộ + sổ + cứ nghĩa thành phần: ngoại + bộ + sổ + cứ