外部曲折

ngoại bộ khúc chiết

Hán Việt: ngoại bộ khúc chiết

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (khúc) + (chiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外部曲折 àibù qūzhē n. <lg.> external inflection