外部構擬 ngoại bộ cấu nghĩ Hán Việt: ngoại bộ cấu nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 構 (cấu) + 擬 (nghĩ)Hán Việtngoại bộ cấu nghĩCấu tạo外 + 部 + 構 + 擬 · ngoại + bộ + cấu + nghĩ nghĩa thành phần: ngoại + bộ + cấu + nghĩ Nghĩa EngCihui 外部構擬 àibù gòunǐ n. <lg.> external reconstruction