外部矛盾 ngoại bộ mâu thuẫn Hán Việt: ngoại bộ mâu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Hán Việtngoại bộ mâu thuẫnCấu tạo外 + 部 + 矛 + 盾 · ngoại + bộ + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: ngoại + bộ + mâu + thuẫn