外部系統 wài bù xì tǒng · ngoại bộ hệ thống Hán Việt: ngoại bộ hệ thống · Pinyin: wài bù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinwài bù xì tǒngHán Việtngoại bộ hệ thốngCấu tạo外 + 部 + 系 + 統 · ngoại + bộ + hệ + thống nghĩa thành phần: ngoại + bộ + hệ + thống