外部經濟 ngoại bộ kinh tể Hán Việt: ngoại bộ kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtngoại bộ kinh tểCấu tạo外 + 部 + 經 + 濟 · ngoại + bộ + kinh + tể nghĩa thành phần: ngoại + bộ + kinh + tể Nghĩa EngCihui 外部經濟 àibù jīngjì n. 1. external economy 2. externalities