外部設備
ngoại bộ thiết bị
Hán Việt: ngoại bộ thiết bị · Pinyin: wài bù shè bèi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 外部設備 àibù shèbèi n. external/peripheral equipment M:tào
Hán Việt: ngoại bộ thiết bị · Pinyin: wài bù shè bèi