外部邊界 wài bù biān jiè · ngoại bộ biên giới Hán Việt: ngoại bộ biên giới · Pinyin: wài bù biān jiè Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 邊 (biên) + 界 (giới)Pinyinwài bù biān jièHán Việtngoại bộ biên giớiCấu tạo外 + 部 + 邊 + 界 · ngoại + bộ + biên + giới nghĩa thành phần: ngoại + bộ + biên + giới