外部銷售

ngoại bộ tiêu thụ

Hán Việt: ngoại bộ tiêu thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (tiêu) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外部銷售 àibù xiāoshòu n. field sales