外陰破裂 ngoại âm phá liệt Hán Việt: ngoại âm phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 陰 (âm) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtngoại âm phá liệtCấu tạo外 + 陰 + 破 + 裂 · ngoại + âm + phá + liệt nghĩa thành phần: ngoại + âm + phá + liệt Nghĩa EngCihui episiorrhagia