外陰縫術 ngoại âm phùng thuật Hán Việt: ngoại âm phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 陰 (âm) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtngoại âm phùng thuậtCấu tạo外 + 陰 + 縫 + 術 · ngoại + âm + phùng + thuật nghĩa thành phần: ngoại + âm + phùng + thuật Nghĩa EngCihui episiorrhaphy