外陰陰道炎

ngoại âm âm đạo viêm

Hán Việt: ngoại âm âm đạo viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (âm) + (âm) + (đạo) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui vulvovaginitis