外陰痙攣 ngoại âm kinh luyên Hán Việt: ngoại âm kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 陰 (âm) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtngoại âm kinh luyênCấu tạo外 + 陰 + 痙 + 攣 · ngoại + âm + kinh + luyên nghĩa thành phần: ngoại + âm + kinh + luyên Nghĩa EngCihui vulvismus