外隱斜視 ngoại ẩn tà thị Hán Việt: ngoại ẩn tà thị Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việtngoại ẩn tà thịCấu tạo外 + 隱 + 斜 + 視 · ngoại + ẩn + tà + thị nghĩa thành phần: ngoại + ẩn + tà + thị Nghĩa EngCihui exodeviation