外面架子

ngoại diện giá tử

Hán Việt: ngoại diện giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (diện) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外面架子 àimiàn jiàzi n. pretentious behavior