外順內悖 wài shùn nèi bèi · ngoại thuận nội bội Hán Việt: ngoại thuận nội bội · Pinyin: wài shùn nèi bèi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 順 (thuận) + 內 (nội) + 悖 (bội)Pinyinwài shùn nèi bèiHán Việtngoại thuận nội bộiCấu tạo外 + 順 + 內 + 悖 · ngoại + thuận + nội + bội nghĩa thành phần: ngoại + thuận + nội + bội