外顯界說

ngoại hiển giới thuyết

Hán Việt: ngoại hiển giới thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hiển) + (giới) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外顯界說 àixiǎn jièshuō n. <lg.> explicit definition