外順內悖

wài shùn nèi bèi ngoại thuận nội bội

Hán Việt: ngoại thuận nội bội · Pinyin: wài shùn nèi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thuận) + (nội) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悖:悖逆,违背。表面上顺从,实际悖逆。